primitive person

primitive person

A primitive person uses a stone tool to carve a piece of wood.

Định nghĩa

Danh từ:
- Người nguyên thủy: "primitive person" chỉ một người thuộc giai đoạn sớm của nền văn minh, thường sống trong các xã hội chưa phát triển về mặt kỹ thuật hoặc văn hóa so với tiêu chuẩn hiện đại.

dụ sử dụng
  • (Nhà nhân loại học đã nghiên cứu công cụ phong tục của một người nguyên thủy từ một bộ lạc xa xôi.)
  • (Trong sách lịch sử, một người nguyên thủy thường được mô tả sống trong hang động sử dụng công cụ bằng đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a primitive person's worldview": thế giới quan của người nguyên thủy, thường dựa trên các tín ngưỡng quan sát tự nhiên.

    • The primitive person's worldview was deeply connected to the cycles of nature. (Thế giới quan của người nguyên thủy mối liên hệ sâu sắc với các chu kỳ tự nhiên.)
  • "to live as a primitive person": sống như một người nguyên thủy, không dùng công nghệ hiện đại.

    • Some people choose to live as a primitive person to escape modern society. (Một số người chọn sống như một người nguyên thủy để thoát khỏi xã hội hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Primitive (adj): nguyên thủy, sơ khai.
    • The primitive tools were made of stone and wood. (Các công cụ nguyên thủy được làm từ đá gỗ.)
  • Primitiveness (n): tính nguyên thủy, trạng thái sơ khai.
    • The primitiveness of their lifestyle fascinated the explorers. (Tính nguyên thủy trong lối sống của họ đã hoặc các nhà thám hiểm.)
Từ đồng nghĩa
  • Người sơ khai: chỉ người sốnggiai đoạn đầu của lịch sử loài người.
  • Người cổ đại: thường dùng để chỉ người sống trong thời kỳ cổ xưa, nhưng không nhất thiết phải nguyên thủy.
  • Người man rợ: (cổ xưa, có thể mang nghĩa tiêu cực) chỉ người chưa văn minh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To revert to a primitive person: quay trở lại thành người nguyên thủy (về mặt hành vi hoặc lối sống).
    • After months in the wilderness, he seemed to revert to a primitive person. (Sau nhiều tháng trong vùng hoang dã, anh ấy dường như quay trở lại thành một người nguyên thủy.)
Thành ngữ liên quan
  • "The primitive person within": người nguyên thủy bên trong (ám chỉ phần bản năng hoặc hoang dã trong con người).
    • Survival situations often bring out the primitive person within us. (Các tình huống sinh tồn thường đánh thức người nguyên thủy bên trong chúng ta.)

Lưu ý: Thuật ngữ "primitive person" đôi khi bị coi mang tính phán xét hoặc lỗi thời trong bối cảnh hiện đại, có thể ám chỉ sự kém phát triển. Trong nhân học, người ta thường dùng các thuật ngữ trung tính hơn như "người săn bắn-hái lượm" hoặc "xã hội tiền công nghiệp".